closet queen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (tiếng lóng):
- Một người đồng tính luyến ái (thường là nam) nhưng cố tình che giấu xu hướng tính dục của mình với xã hội: Cụm từ này dùng để chỉ một người đàn ông đồng tính không công khai, sống một cuộc sống bên ngoài có vẻ như dị tính để giấu kín bản dạng thật của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He lived as a closet queen for decades before finally coming out to his family. (Anh ấy đã sống như một người đồng tính giấu kín trong nhiều thập kỷ trước khi cuối cùng công khai với gia đình.)
- The term "closet queen" is now considered outdated and offensive by many. (Cụm từ "closet queen" hiện nay bị nhiều người coi là lỗi thời và có tính xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử/xã hội: Cụm từ này phản ánh một thời kỳ khi xã hội kỳ thị nặng nề, buộc nhiều người đồng tính phải sống trong "tủ" (closet) để tránh bị phân biệt đối xử, mất việc làm hoặc bạo lực.
- In the 1950s, many public figures were rumored to be closet queens. (Vào những năm 1950, nhiều nhân vật nổi tiếng bị đồn là những người đồng tính giấu kín.)
Biến thể và từ gần giống
- Closeted (adj): Ở trong "tủ", chỉ tình trạng chưa công khai xu hướng tính dục.
- He is a closeted gay man. (Anh ấy là một người đàn ông đồng tính chưa công khai.)
- In the closet: Thành ngữ chỉ tình trạng giấu kín xu hướng tính dục.
- He has been in the closet since college. (Anh ấy đã sống trong "tủ" kể từ thời đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Closeted gay man: Người đàn ông đồng tính chưa công khai (cách nói trung lập hơn).
- Secret homosexual: Người đồng tính bí mật (cách diễn đạt trực tiếp).
Lưu ý về cách dùng
- Tính xúc phạm và lỗi thời: "Closet queen" là một thuật ngữ tiếng lóng cũ, thường mang sắc thái tiêu cực, chế giễu hoặc xúc phạm. Ngày nay, việc sử dụng nó bị coi là thiếu tôn trọng.
- Ngôn ngữ hiện đại: Các cách diễn đạt trung lập và tôn trọng hơn như "closeted person" (người chưa công khai) hoặc "someone who is not out" (ai đó chưa công khai) được ưa chuộng.
- It's disrespectful to call someone a closet queen. (Gọi ai đó là "closet queen" là thiếu tôn trọng.)
- He prefers the term "not out" to describe his situation. (Anh ấy thích cụm từ "chưa công khai" để mô tả tình huống của mình hơn.)
Noun
- (tiếng lóng) một người đồng tính luyến ái nhưng cố tình che giấu sự đồng tính.